"bello" in Vietnamese
Definition
Dùng để miêu tả một người, vật hoặc cảnh vật có vẻ đẹp, cuốn hút hoặc dễ làm say mê.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với người, nghệ thuật, âm nhạc hoặc cảnh thiên nhiên. Mang sắc thái trang trọng hoặc thơ mộng hơn so với 'đẹp' thông thường.
Examples
She wore a bello dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy **đẹp** đi dự tiệc.
That painting is truly bello.
Bức tranh đó thật sự rất **đẹp**.
The garden looks bello in spring.
Khu vườn trông rất **đẹp** vào mùa xuân.
People say Venice is one of the most bello cities in the world.
Mọi người nói Venice là một trong những thành phố **đẹp** nhất thế giới.
You have a bello voice when you sing.
Giọng hát của bạn rất **đẹp** khi bạn hát.
Sometimes the most bello moments in life are the simplest ones.
Đôi khi những khoảnh khắc **đẹp** nhất trong cuộc sống lại là những điều giản dị nhất.