아무 단어나 입력하세요!

"bellflower" in Vietnamese

hoa chuông

Definition

Hoa chuông là loài cây có hoa hình chuông nhỏ, thường có màu xanh lam, tím hoặc trắng. Hoa này thường thấy ở vườn hoặc đồng cỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

“Hoa chuông” thường chỉ giống Campanula, nhưng cũng có thể dùng cho bất cứ hoa nào có hình chuông. Chủ yếu dùng trong lĩnh vực làm vườn hay thực vật học. Không nên nhầm với “bluebell”, một loài hoa khác.

Examples

The bellflower is my favorite flower in the garden.

**Hoa chuông** là loài hoa tôi thích nhất trong vườn.

A bellflower has petals shaped like a small bell.

Cánh của **hoa chuông** có hình giống như chiếc chuông nhỏ.

Bees like to visit the bellflower for its nectar.

Ong rất thích đến **hoa chuông** để lấy mật.

The hillside was covered with blooming bellflowers after the rain.

Sau mưa, sườn đồi phủ đầy **hoa chuông** nở rộ.

Have you seen the wild bellflowers by the river? They're lovely this time of year.

Bạn đã thấy **hoa chuông** dại bên bờ sông chưa? Mùa này chúng rất đẹp.

She picked a few bellflowers to decorate the table for dinner.

Cô ấy đã hái vài bông **hoa chuông** để trang trí bàn ăn tối.