"bellboys" in Vietnamese
Definition
Nhân viên khuân vác là nhân viên khách sạn giúp khách mang hành lý, chuyển thư từ và làm những việc nhỏ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhân viên khuân vác' thường thấy ở khách sạn lớn; cũng có thể gọi là 'porter' hoặc 'bellhop.' Chủ yếu nói về nhân viên nam, nhưng ngày nay dùng cho cả nữ.
Examples
The bellboys carried our suitcases to the room.
**Nhân viên khuân vác** đã mang va li của chúng tôi lên phòng.
There are always bellboys waiting in the hotel lobby.
Trong sảnh khách sạn lúc nào cũng có **nhân viên khuân vác** chờ sẵn.
Bellboys wear uniforms at this hotel.
Tại khách sạn này, **nhân viên khuân vác** đều mặc đồng phục.
We tipped the bellboys for their help during our stay.
Chúng tôi đã bo cho **nhân viên khuân vác** vì đã hỗ trợ trong suốt thời gian lưu trú.
If you need anything, just ask one of the bellboys.
Nếu cần gì, bạn cứ hỏi một **nhân viên khuân vác** nhé.
The bellboys at this place are super friendly and always smiling.
**Nhân viên khuân vác** ở đây rất thân thiện và luôn mỉm cười.