"belive" in Vietnamese
tin
Definition
Nghĩ rằng điều gì đó là thật hoặc chấp nhận ai đó đang nói sự thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với cụm 'believe in', 'can't believe', 'believe that'. Thường thể hiện ý tin tưởng hoặc chấp nhận, không chỉ là ý kiến cá nhân. Phân biệt với 'belief' (danh từ: niềm tin).
Examples
I believe you.
Tôi **tin** bạn.
Do you believe in ghosts?
Bạn có **tin** vào ma không?
She believes it will rain tomorrow.
Cô ấy **tin** ngày mai sẽ mưa.
I can't believe how fast time flies.
Tôi **không thể tin** thời gian trôi nhanh như vậy.
Believe me, you don't want to miss this movie.
**Tin** tôi đi, bạn không muốn bỏ lỡ bộ phim này đâu.
Some people believe in luck, others make their own.
Một số người **tin** vào may mắn, người khác tự tạo ra may mắn cho mình.