아무 단어나 입력하세요!

"belittled" in Vietnamese

bị coi thườngbị xem nhẹ

Definition

Dùng để chỉ ai đó bị đối xử thiếu tôn trọng, coi là kém giá trị hoặc bị xem thường qua lời nói hoặc hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động như 'cảm thấy bị coi thường' để diễn tả cảm giác tổn thương; hay đi với các trạng từ như 'liên tục', 'bất công', nhất là khi nói về mối quan hệ hoặc bắt nạt.

Examples

She felt belittled by his rude comments.

Cô ấy cảm thấy mình bị **coi thường** bởi những lời nhận xét thô lỗ của anh ta.

John was belittled by his classmates for his accent.

John bị các bạn cùng lớp **xem nhẹ** chỉ vì giọng nói của mình.

The child's idea was belittled by the teacher.

Ý tưởng của đứa trẻ đã bị giáo viên **coi thường**.

After that meeting, I couldn't help but feel belittled in front of my team.

Sau cuộc họp đó, tôi không thể không cảm thấy **bị coi thường** trước mặt cả nhóm.

He often jokes, but sometimes I feel belittled by the way he says things.

Anh ấy thường đùa, nhưng đôi khi tôi cảm thấy **bị coi thường** bởi cách anh ấy nói.

No one likes to be belittled for trying their best.

Không ai thích bị **coi thường** khi đã cố gắng hết sức.