아무 단어나 입력하세요!

"believer" in Vietnamese

người tin tưởngtín đồ

Definition

Người có niềm tin vững chắc vào một ý tưởng, tôn giáo hoặc triết lý nào đó. Thường chỉ người có đức tin, nhưng cũng có thể chỉ niềm tin mạnh mẽ vào điều gì đó khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'believer' chủ yếu dùng cho niềm tin tôn giáo nhưng cũng có thể chỉ người tin vào ý tưởng (vd: 'believer in justice'). Không nhầm lẫn với 'belie'.

Examples

My grandmother is a strong believer in her faith.

Bà tôi là một **tín đồ** rất kiên định với đức tin của mình.

He is a believer in hard work and honesty.

Anh ấy là một **người tin tưởng** vào lao động chăm chỉ và sự trung thực.

Are you a believer in miracles?

Bạn có phải là **người tin tưởng** vào phép màu không?

I'm not a believer, but I respect other people's faith.

Tôi không phải là **tín đồ**, nhưng tôi tôn trọng đức tin của người khác.

Even when things go wrong, she's always been a believer in positive thinking.

Dù mọi việc có tệ đi, cô ấy luôn là một **người tin tưởng** vào suy nghĩ tích cực.

Most of the team are believers that hard work pays off, so they give their best.

Hầu hết thành viên đều là **người tin tưởng** rằng làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp, nên họ luôn cố gắng.