아무 단어나 입력하세요!

"believe in" in Vietnamese

tin vào

Definition

Tin rằng điều gì có thật, đúng hoặc có thể xảy ra; hoặc có niềm tin, sự tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó như ý tưởng, người hoặc sức mạnh siêu nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

"believe in" được dùng khi bạn tin vào sự tồn tại hoặc giá trị của điều gì đó (ví dụ: "believe in yourself", "believe in ghosts"). Khác với chỉ "believe"—thường chỉ nghĩa là nghĩ rằng điều gì đó là đúng.

Examples

Do you believe in aliens?

Bạn có **tin vào** người ngoài hành tinh không?

I believe in working hard.

Tôi **tin vào** làm việc chăm chỉ.

She believes in herself.

Cô ấy **tin vào** bản thân mình.

You have to believe in your dreams if you want them to come true.

Nếu bạn muốn giấc mơ của mình thành hiện thực, bạn phải **tin vào** chúng.

Many people believe in fate.

Nhiều người **tin vào** số phận.

I don't really believe in luck, but I always hope for the best.

Tôi thực ra không thật sự **tin vào** may mắn, nhưng tôi luôn hy vọng những điều tốt đẹp.