아무 단어나 입력하세요!

"belay" in Vietnamese

bảo đảm an toàn (bằng dây)buộc chặt bằng dây

Definition

Trong leo núi, dùng dây bảo đảm an toàn cho người đang leo để tránh bị ngã. Ngoài ra, còn dùng để nói việc buộc chặt thứ gì đó bằng dây.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh leo núi, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Hay đi với cụm như 'belay rope', 'belay partner', 'belay station'.

Examples

He will belay his friend while she climbs the wall.

Anh ấy sẽ **bảo đảm an toàn** cho bạn mình khi cô ấy leo tường.

Please belay the rope before you go up.

Hãy **bảo đảm an toàn** dây trước khi bạn leo lên.

A climber needs a partner to belay them safely.

Người leo núi cần có bạn đồng hành để **bảo đảm an toàn**.

Could you belay me while I try this new route?

Bạn có thể **bảo đảm an toàn** cho mình khi mình thử tuyến mới này không?

Make sure your belay device is set up correctly.

Hãy đảm bảo thiết bị **bảo đảm an toàn** của bạn đã được lắp đúng cách.

The guide taught us how to belay and tie the knots.

Hướng dẫn viên đã dạy chúng tôi cách **bảo đảm an toàn** và buộc nút.