아무 단어나 입력하세요!

"beings" in Vietnamese

sinh vậtsinh thể

Definition

Những sinh vật sống, bao gồm con người, động vật hoặc những thực thể tưởng tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng, khoa học hoặc triết học. Thường gặp trong cụm như 'human beings', 'living beings', 'intelligent beings'.

Examples

All living beings need water.

Tất cả các **sinh vật** sống đều cần nước.

Human beings can learn many languages.

**Con người** có thể học được nhiều ngôn ngữ.

The movie shows strange beings from another planet.

Bộ phim cho thấy những **sinh vật** kỳ lạ từ hành tinh khác.

Sometimes we forget that animals are beings with feelings, not just pets.

Đôi khi chúng ta quên rằng động vật là những **sinh vật** có cảm xúc, không chỉ là thú nuôi.

If intelligent beings exist elsewhere, I wonder what they are like.

Nếu có những **sinh vật** thông minh ở nơi khác, tôi tự hỏi họ sẽ như thế nào.

Stories like that remind us how fragile human beings really are.

Những câu chuyện như vậy nhắc nhở chúng ta con người **thật sự** mong manh như thế nào.