아무 단어나 입력하세요!

"behind you" in Vietnamese

sau lưng bạn

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ ai đó hoặc thứ gì đó đang ở phía sau lưng bạn. Thường được dùng để cảnh báo hoặc thu hút sự chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong tình huống cảnh báo nhanh, như khi chơi game hoặc nơi đông người. Thường dùng trong văn nói, thân mật và trực tiếp.

Examples

Don't panic—it's just me behind you in line.

Đừng hoảng nhé—chỉ là tôi **sau lưng bạn** trong hàng thôi.

There is a dog behind you.

Có một con chó **sau lưng bạn**.

Please look behind you before stepping back.

Trước khi lùi lại, hãy nhìn **sau lưng bạn**.

The backpack is behind you on the chair.

Ba lô ở **sau lưng bạn** trên ghế.

Behind you! Watch out for the car!

**Sau lưng bạn**! Cẩn thận xe hơi!

If you turn around, you'll see your friend behind you.

Nếu bạn quay lại, sẽ thấy bạn của mình **sau lưng bạn**.