아무 단어나 입력하세요!

"behest" in Vietnamese

mệnh lệnhyêu cầu (trang trọng)

Definition

Mệnh lệnh, yêu cầu hoặc chỉ thị từ người có quyền lực, thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn chương.

Usage Notes (Vietnamese)

'behest' rất trang trọng/literary, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cụm 'at someone's behest' nghĩa là làm gì theo lệnh/yêu cầu từ người có quyền lực. Không dùng cho 'gợi ý' hay các yêu cầu thân mật.

Examples

He joined the committee at his manager's behest.

Anh ấy gia nhập ủy ban theo **mệnh lệnh** của quản lý.

At the king's behest, the soldiers marched forward.

Theo **mệnh lệnh** của vua, binh lính tiến về phía trước.

She acted at her friend's behest and spoke at the meeting.

Cô ấy phát biểu tại cuộc họp theo **yêu cầu** của bạn.

The project was launched at the CEO's behest.

Dự án được khởi động theo **chỉ thị** của CEO.

At the president's behest, the meeting was postponed until next week.

Cuộc họp bị hoãn đến tuần sau theo **lệnh** tổng thống.

Everyone attended the ceremony at the mayor's behest.

Mọi người đều tham dự buổi lễ theo **yêu cầu** của thị trưởng.