아무 단어나 입력하세요!

"behaviours" in Vietnamese

hành vi

Definition

Cách mà con người hoặc động vật cư xử trong các tình huống hoặc đối với người khác. Có thể chỉ thói quen, hành động hoặc cách ứng xử.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dạng số nhiều, được sử dụng nhiều trong tiếng Anh-Anh (tiếng Anh-Mỹ: 'behaviors'). Hay đi cùng các cụm từ như 'social behaviours', 'positive behaviours'. Không giống 'characteristics'.

Examples

The teacher rewards good behaviours in class.

Giáo viên khen thưởng những **hành vi** tốt trong lớp.

Some animals show interesting behaviours at night.

Một số loài động vật thể hiện **hành vi** thú vị vào ban đêm.

Parents teach children about respectful behaviours.

Cha mẹ dạy con về những **hành vi** lịch sự.

Bad behaviours can disrupt the whole group.

**Hành vi** xấu có thể làm ảnh hưởng đến cả nhóm.

We need to understand the reasons behind these behaviours.

Chúng ta cần hiểu lý do đằng sau những **hành vi** này.

His unusual behaviours made everyone curious.

**Hành vi** khác thường của anh ấy khiến mọi người tò mò.