"beginner" in Vietnamese
Definition
Người mới bắt đầu là người vừa mới học hoặc tham gia một hoạt động nào đó và chưa có nhiều kinh nghiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này được dùng rộng rãi trong học tập, sở thích, thể thao... Có các cụm như: 'beginner level', 'for beginners', 'absolute beginner'. Không nên nhầm với 'amateur' (không luôn là người mới) hoặc 'novice' (trang trọng hơn).
Examples
I am a beginner at playing the guitar.
Tôi là **người mới bắt đầu** chơi guitar.
This class is designed for beginners.
Lớp học này được thiết kế dành cho **người mới bắt đầu**.
He joined the beginner swimming group.
Anh ấy đã tham gia nhóm bơi **người mới bắt đầu**.
Even as a beginner, you can make quick progress with practice.
Ngay cả khi là **người mới bắt đầu**, bạn vẫn có thể tiến bộ nhanh với luyện tập.
Don’t worry if you make mistakes—every beginner does.
Đừng lo nếu bạn mắc lỗi—mọi **người mới bắt đầu** đều như vậy.
She’s not an expert yet—she’s still a total beginner.
Cô ấy chưa phải là chuyên gia—cô ấy vẫn là một **người mới bắt đầu** thực thụ.