아무 단어나 입력하세요!

"beggars" in Vietnamese

người ăn xin

Definition

Những người rất nghèo phải xin tiền hoặc thức ăn từ người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ những người xin ăn ngoài đường. Trong một số trường hợp có thể bị xem là không nhạy cảm; có thể dùng 'người vô gia cư' khi cần lịch sự.

Examples

The beggars sat by the church asking for coins.

**Những người ăn xin** ngồi bên nhà thờ xin tiền lẻ.

My city has many beggars on the streets.

Thành phố của tôi có nhiều **người ăn xin** trên đường phố.

People sometimes give food to the beggars.

Mọi người đôi khi cho đồ ăn cho **người ăn xin**.

There are more beggars downtown since the factory closed.

Từ khi nhà máy đóng cửa, trung tâm thành phố có nhiều **người ăn xin** hơn.

The park is full of musicians, artists, and beggars.

Công viên đầy nhạc sĩ, nghệ sĩ và **người ăn xin**.

We try to help beggars when we can, especially in winter.

Chúng tôi cố gắng giúp đỡ **người ăn xin** khi có thể, nhất là vào mùa đông.