아무 단어나 입력하세요!

"befuddled" in Vietnamese

bối rốihoang mang

Definition

Cảm thấy rất bối rối hoặc không thể suy nghĩ rõ ràng vì điều gì đó phức tạp hoặc bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bối rối', 'hoang mang' được dùng cho sự rối trí do tình huống phức tạp hoặc bất ngờ; không dùng cho việc chỉ bị lạc đường hay rối loạn về mặt vật lý. Thường đi kèm với các cách nói như 'trông bối rối', 'cảm thấy bối rối'.

Examples

She looked befuddled by the difficult question.

Cô ấy trông **bối rối** trước câu hỏi khó.

He felt befuddled after reading the long instructions.

Sau khi đọc hướng dẫn dài, anh ấy cảm thấy **bối rối**.

The students were befuddled by the math problem.

Các học sinh **bối rối** trước bài toán đó.

I was completely befuddled after staying up all night studying.

Tôi hoàn toàn **bối rối** sau khi thức cả đêm học bài.

His befuddled expression made everyone laugh at the meeting.

Biểu cảm **bối rối** của anh ấy khiến mọi người trong buổi họp bật cười.

After so many changes, even the boss looked a bit befuddled.

Sau quá nhiều thay đổi, ngay cả sếp cũng trông có vẻ **bối rối**.