"befriends" in Vietnamese
Definition
Đối xử tốt hoặc giúp đỡ ai đó để trở thành bạn của họ, thường nói về việc kết bạn mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có sắc thái trang trọng, văn học; thường gặp trong truyện hoặc mô tả. Thường dùng khi nói về việc làm quen bạn mới, đôi khi là bất ngờ. Ví dụ: 'She befriends a stray cat' nghĩa là cô ấy kết bạn với một con mèo hoang.
Examples
She befriends the new student at school.
Cô ấy **kết bạn** với học sinh mới ở trường.
The dog quickly befriends everyone he meets.
Con chó nhanh chóng **kết bạn** với tất cả mọi người nó gặp.
He befriends his neighbors to feel at home.
Anh ấy **kết bạn** với hàng xóm để cảm thấy như ở nhà.
In the story, a lonely boy befriends a talking bird.
Trong truyện, một cậu bé cô đơn **kết bạn** với một chú chim biết nói.
Whenever she travels, she befriends locals to learn about their culture.
Cô ấy luôn **kết bạn** với người địa phương khi du lịch để tìm hiểu văn hóa của họ.
The old man befriends a stray cat who visits his porch every evening.
Ông lão **kết bạn** với một con mèo hoang ghé thăm hiên nhà mỗi tối.