아무 단어나 입력하세요!

"befriend" in Vietnamese

kết bạn

Definition

Chủ động kết bạn hoặc xây dựng quan hệ thân thiện với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết, không dùng thường xuyên như 'làm bạn'. Thường áp dụng khi giúp đỡ ai đó hoặc nói về động vật.

Examples

She tried to befriend her new classmates.

Cô ấy đã cố gắng **kết bạn** với các bạn cùng lớp mới.

It can be hard to befriend someone who is very shy.

Có thể khó **kết bạn** với người rất nhút nhát.

He wanted to befriend the lonely dog at the shelter.

Anh ấy muốn **kết bạn** với con chó cô đơn ở trại cứu hộ.

She always tries to befriend new people at work to make them feel welcome.

Cô ấy luôn cố gắng **kết bạn** với người mới ở nơi làm việc để họ cảm thấy được chào đón.

It’s easier to befriend someone when you share common interests.

Sẽ dễ **kết bạn** hơn khi bạn có chung sở thích.

He managed to befriend his neighbors despite the language barrier.

Anh ấy đã **kết bạn** được với hàng xóm mặc dù có rào cản ngôn ngữ.