아무 단어나 입력하세요!

"beeswax" in Vietnamese

sáp ong

Definition

Sáp ong là chất tự nhiên màu vàng do ong tạo ra để xây tổ. Chất này được dùng trong nến, mỹ phẩm và chất đánh bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh sản phẩm tự nhiên, thủ công, hoặc chăm sóc da. Ít gặp trong giao tiếp hàng ngày; không mang nghĩa ẩn dụ như tiếng Anh.

Examples

Bees make beeswax to build their hives.

Ong tạo ra **sáp ong** để xây tổ của chúng.

This candle is made from pure beeswax.

Cây nến này được làm từ **sáp ong** nguyên chất.

People use beeswax in lip balm.

Mọi người dùng **sáp ong** trong son dưỡng môi.

You can polish wood furniture with beeswax for a nice shine.

Bạn có thể đánh bóng đồ gỗ bằng **sáp ong** để tạo độ bóng đẹp.

Allergy to beeswax is rare, but it does happen sometimes.

Dị ứng với **sáp ong** hiếm gặp, nhưng đôi khi vẫn xảy ra.

She loves skincare products that contain natural beeswax.

Cô ấy thích các sản phẩm chăm sóc da có chứa **sáp ong** tự nhiên.