아무 단어나 입력하세요!

"beeswax" in Indonesian

sáp ong

Definition

Sáp ong là chất tự nhiên có màu vàng nhạt do ong tiết ra để xây tổ. Thường dùng để làm nến, mỹ phẩm, hoặc chất đánh bóng.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong mỹ phẩm, thủ công, các sản phẩm thiên nhiên. Ít mang tính thành ngữ hài hước như tiếng Anh. Khó nhầm lẫn với sáp thông thường.

Examples

Bees make beeswax to build their hives.

Ong làm **sáp ong** để xây tổ của mình.

This candle is made from pure beeswax.

Cây nến này được làm từ **sáp ong** nguyên chất.

People use beeswax in lip balm.

Người ta dùng **sáp ong** trong son dưỡng môi.

You can polish wood furniture with beeswax for a nice shine.

Bạn có thể đánh bóng đồ gỗ bằng **sáp ong** để có độ bóng đẹp.

Allergy to beeswax is rare, but it does happen sometimes.

Dị ứng với **sáp ong** là hiếm nhưng thỉnh thoảng vẫn xảy ra.

She loves skincare products that contain natural beeswax.

Cô ấy thích các sản phẩm dưỡng da có chứa **sáp ong** tự nhiên.