아무 단어나 입력하세요!

"beery" in Vietnamese

mùi biasay bia

Definition

Có mùi bia hoặc có dáng vẻ, không khí liên quan đến bia, như sau khi uống bia.

Usage Notes (Vietnamese)

'beery' thường dùng khi nói về mùi, vẻ ngoài hay không khí liên quan đến bia (như 'beery breath', 'beery party'), mang nghĩa không lịch sự, hơi tiêu cực.

Examples

He came home with a beery smile after the party.

Anh ấy về nhà với nụ cười **mùi bia** sau bữa tiệc.

The room had a beery smell.

Căn phòng có mùi **mùi bia**.

He joked in a beery voice.

Anh ấy pha trò bằng giọng **mùi bia**.

It was a loud, beery night at the bar.

Đó là một đêm ầm ĩ, **mùi bia** ở quán bar.

After two hours at the brewery, everyone's stories got a bit more beery.

Sau hai giờ ở nhà máy bia, các câu chuyện của mọi người trở nên **mùi bia** hơn.

His beery breath made it obvious he'd had a few drinks.

**Mùi bia** từ hơi thở của anh ấy làm lộ rõ anh đã uống vài ly.