"beer muscles" in Vietnamese
Definition
Một cụm từ lóng mô tả sự dũng cảm hoặc tự tin giả tạo mà ai đó cảm thấy sau khi uống bia hoặc rượu, khiến họ hành động táo bạo hơn bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường mang hài hước hoặc phê phán. Đề cập đến sự gan dạ do rượu bia, không phải sức mạnh thật. Dùng cho hành vi bốc đồng, khoe khoang sau khi uống.
Examples
After two beers, he started showing his beer muscles.
Sau hai cốc bia, anh ấy bắt đầu thể hiện **can đảm khi say**.
Don't let your beer muscles get you in trouble.
Đừng để **can đảm khi say** khiến bạn gặp rắc rối.
He only talks tough when his beer muscles kick in.
Anh ấy chỉ nói mạnh miệng khi **can đảm khi say** xuất hiện.
You know it's his beer muscles talking, right? He'd never challenge you when sober.
Bạn biết đó chỉ là **can đảm khi say** thôi đúng không? Lúc tỉnh táo anh ấy sẽ không bao giờ dám thách bạn đâu.
Last night at the bar, everyone got a case of the beer muscles.
Tối qua ở quán bar, ai cũng có **can đảm khi say**.
She's harmless—her beer muscles just make her loud and silly, not mean.
Cô ấy vô hại—**can đảm khi say** chỉ khiến cô ấy ồn ào và ngớ ngẩn, chứ không xấu tính.