"beer goggles" in Vietnamese
Definition
Một cách nói hài hước về việc thấy người khác hấp dẫn hơn sau khi uống rượu, đặc biệt là bia.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong trường hợp đùa giỡn, không dùng cho các cuộc thảo luận nghiêm túc về tình cảm hoặc sức hút. Thường xuất hiện với cụm 'đeo kính bia'.
Examples
After a few drinks, he jokingly said he was wearing his beer goggles.
Sau vài ly, anh ấy đùa rằng mình đang đeo **kính bia**.
Sometimes, people blame their choices on beer goggles.
Đôi khi, mọi người lại đổ lỗi cho **kính bia** về lựa chọn của mình.
She laughed and said, 'It must be the beer goggles!'
Cô ấy cười và nói, 'Chắc là tại **kính bia** rồi!'
I didn't realize how strong my beer goggles were last night until I saw the photos.
Tôi không nhận ra mình đã đeo **kính bia** mạnh đến mức nào tối qua cho đến khi xem ảnh.
Everyone has put on their beer goggles at least once at a party.
Ai cũng từng 'đeo **kính bia**' ít nhất một lần ở một bữa tiệc.
Honestly, after midnight, it seems like beer goggles are everywhere in this bar.
Thật lòng mà nói, sau nửa đêm ở quán bar này, **kính bia** xuất hiện khắp nơi.