아무 단어나 입력하세요!

"beepers" in Vietnamese

máy nhắn tin

Definition

Thiết bị điện tử nhỏ phát ra âm thanh để gửi tin nhắn hoặc cảnh báo, phổ biến trước khi điện thoại di động xuất hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho bối cảnh quá khứ, thường gặp trong ngành y, khẩn cấp. Ngày nay hầu như không còn dùng do điện thoại đã thay thế.

Examples

Doctors used beepers to get urgent messages.

Các bác sĩ sử dụng **máy nhắn tin** để nhận tin nhắn khẩn cấp.

Many people carried beepers before cell phones.

Trước khi có điện thoại di động, nhiều người mang theo **máy nhắn tin**.

The beepers made a loud sound when someone called.

Khi ai đó gọi, **máy nhắn tin** phát ra âm thanh lớn.

I remember when everyone had beepers clipped to their belts.

Tôi nhớ khi ai cũng gắn **máy nhắn tin** trên thắt lưng.

If your beeper went off in class, you were in trouble!

Nếu **máy nhắn tin** reo trong giờ học, bạn sẽ gặp rắc rối!

These days, beepers are almost impossible to find.

Ngày nay, gần như không thể tìm thấy **máy nhắn tin**.