아무 단어나 입력하세요!

"beeped" in Vietnamese

kêu bíp

Definition

Phát ra âm thanh điện tử ngắn và cao, giống như từ điện thoại, lò vi sóng hoặc còi xe. Thường dùng khi máy móc muốn báo hiệu cho bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho máy móc (điện thoại, lò vi sóng, xe hơi), không dùng cho tiếng người hay động vật. 'Beeped the horn' nghĩa là bấm còi xe.

Examples

The phone beeped when I got a message.

Khi tôi nhận được tin nhắn, điện thoại **kêu bíp**.

The microwave beeped when the food was ready.

Khi đồ ăn chín, lò vi sóng **kêu bíp**.

The car beeped twice when I locked it.

Khi tôi khóa xe, xe **kêu bíp hai lần**.

His watch beeped to remind him of the meeting.

Đồng hồ của anh ấy **kêu bíp** để nhắc anh về cuộc họp.

I heard my neighbor's car alarm; it beeped loudly all night.

Tôi nghe thấy còi báo động xe của hàng xóm, nó **kêu bíp** rất to suốt đêm.

She beeped the horn to get his attention.

Cô ấy **bấm còi xe** để thu hút sự chú ý của anh ấy.