"bedspreads" in Vietnamese
Definition
Ga trải giường là tấm vải lớn phủ lên trên giường để giữ vệ sinh, tạo sự gọn gàng và có thể làm đẹp cho giường. Thường dễ tháo ra và thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, còn tiếng Anh Anh hay dùng 'bedcover' hoặc 'coverlet'. Khác với 'blanket' và 'duvet' vốn dùng để giữ ấm. Thường gặp trong cụm: 'ga trải giường chần bông', 'ga trải giường hoa văn'.
Examples
The hotel room had two clean bedspreads.
Phòng khách sạn có hai **ga trải giường** sạch sẽ.
She bought colorful bedspreads for the children’s beds.
Cô ấy đã mua những **ga trải giường** đầy màu sắc cho giường của các con.
Please wash the bedspreads this weekend.
Vui lòng giặt các **ga trải giường** cuối tuần này.
I love how fresh the room looks with new bedspreads.
Tôi thích căn phòng trông tươi mới khi có **ga trải giường** mới.
Do you change the bedspreads with the seasons?
Bạn có thay **ga trải giường** theo mùa không?
Those vintage bedspreads really add character to the guest room.
Những **ga trải giường** kiểu cổ điển đó thật sự làm phòng khách trở nên đặc biệt.