아무 단어나 입력하세요!

"bedroll" in Vietnamese

cuộn chăn ngủtúi ngủ

Definition

Cuộn chăn hoặc túi ngủ được cuốn lại để dễ dàng mang theo, dùng để ngủ ngoài trời hoặc khi đi cắm trại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh cắm trại, quân đội hoặc ngoài trời. 'Bedroll' có thể DIY từ chăn, không nhất thiết là túi ngủ thông thường. Ít gặp trong cuộc sống đô thị. Cụm 'roll out your bedroll' nghĩa là chuẩn bị chỗ ngủ.

Examples

He packed his bedroll for the camping trip.

Anh ấy đã chuẩn bị **cuộn chăn ngủ** cho chuyến cắm trại.

She slept on her bedroll under the stars.

Cô ấy ngủ trên **cuộn chăn ngủ** dưới bầu trời đầy sao.

His bedroll was old but still comfortable.

**Cuộn chăn ngủ** của anh ấy đã cũ nhưng vẫn còn thoải mái.

Just toss down your bedroll anywhere and get some sleep.

Cứ để **cuộn chăn ngủ** xuống bất cứ đâu và ngủ thôi.

When the fire died down, everyone crawled into their bedrolls.

Khi lửa tàn, mọi người đều chui vào **cuộn chăn ngủ** của mình.

Forgot your tent? At least you’ve got your bedroll to keep warm tonight.

Quên lều rồi sao? Ít ra còn có **cuộn chăn ngủ** để giữ ấm đêm nay.