아무 단어나 입력하세요!

"bedding" in Vietnamese

chăn ga gối đệm

Definition

Tất cả các vật dụng như ga trải giường, chăn, gối và vỏ bọc dùng trên giường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chăn ga gối đệm' chỉ các đồ dùng trải lên giường, không bao gồm giường hay nệm. Dùng trong các cụm như: 'thay chăn ga gối đệm', 'chăn ga gối đệm sạch'.

Examples

Please wash the bedding every week.

Hãy giặt **chăn ga gối đệm** mỗi tuần.

We bought new bedding for the guest room.

Chúng tôi đã mua **chăn ga gối đệm** mới cho phòng khách.

She forgot to change the bedding.

Cô ấy đã quên thay **chăn ga gối đệm**.

I'm going to put some fresh bedding on your bed.

Tôi sẽ trải **chăn ga gối đệm** sạch lên giường của bạn.

Can you help me carry this basket of bedding upstairs?

Bạn có thể giúp tôi mang giỏ **chăn ga gối đệm** này lên lầu không?

Hotels usually provide clean bedding for every guest.

Khách sạn thường cung cấp **chăn ga gối đệm** sạch cho mọi khách.