아무 단어나 입력하세요!

"becalmed" in Vietnamese

lặng gióbình lặng

Definition

Tàu không di chuyển được vì không có gió; cũng chỉ trạng thái tĩnh lặng hoặc rất bình tĩnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc văn thơ. Không dùng cho tình huống thường ngày. "The ship was becalmed" nghĩa là tàu không thể tiến vì thiếu gió.

Examples

The ship was becalmed for two days.

Con tàu đã bị **lặng gió** suốt hai ngày.

Without wind, the yacht was becalmed.

Không có gió, chiếc du thuyền đã bị **lặng gió**.

During the voyage, we became becalmed far from land.

Trong chuyến đi, chúng tôi bị **lặng gió** khi còn cách xa đất liền.

He looked out at the water, feeling as becalmed as the sea itself.

Anh ấy nhìn ra mặt nước, cảm thấy bình thản **bình lặng** như chính mặt biển.

After the storm, the lake was completely becalmed.

Sau cơn bão, mặt hồ trở nên hoàn toàn **bình lặng**.

They drifted, becalmed and waiting for any sign of wind.

Họ trôi lênh đênh, **lặng gió** và chờ đợi dấu hiệu của gió.