"beaver" in Vietnamese
hải ly
Definition
Hải ly là loài gặm nhấm lớn màu nâu, nổi tiếng với việc xây đập và tổ trong sông, suối, và có đuôi to, dẹt, khỏe.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các bối cảnh tự nhiên, phim tài liệu và sách thiếu nhi. Thành ngữ 'eager beaver' chỉ người rất chăm chỉ, nhiệt tình.
Examples
A beaver builds its home in the water.
**Hải ly** xây nhà dưới nước.
The beaver has a big flat tail.
**Hải ly** có đuôi lớn và dẹt.
Many beavers live in Canada.
Nhiều **hải ly** sống ở Canada.
Wow, look at that beaver swimming across the pond!
Ôi, nhìn kìa! **Hải ly** đang bơi qua ao!
That dam was built by a beaver family.
Cái đập đó được xây bởi gia đình **hải ly**.
My little brother loves watching beaver documentaries on TV.
Em trai tôi rất thích xem các bộ phim tài liệu về **hải ly** trên TV.