"beauty sleep" in Vietnamese
Definition
Giấc ngủ giúp bạn trông tươi tắn, trẻ trung và cảm thấy khoẻ mạnh hơn. Thường dùng hài hước hoặc nói vui.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng đùa vui hoặc không chính thức, hay gặp trong cụm 'get my beauty sleep', 'I need my beauty sleep'. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
I need my beauty sleep to feel good tomorrow.
Tôi cần **giấc ngủ làm đẹp** để cảm thấy dễ chịu vào ngày mai.
She always tries to get eight hours of beauty sleep every night.
Cô ấy luôn cố ngủ đủ tám tiếng **giấc ngủ làm đẹp** mỗi đêm.
Missing beauty sleep can make you feel tired.
Thiếu **giấc ngủ làm đẹp** có thể khiến bạn cảm thấy mệt mỏi.
Don't call me after 10 p.m.—that's my beauty sleep time!
Đừng gọi cho tôi sau 10h tối—đó là giờ **giấc ngủ làm đẹp** của tôi!
After a long week, some good beauty sleep is just what I need.
Sau một tuần dài, một chút **giấc ngủ làm đẹp** là điều tôi cần.
She joked that without her beauty sleep, she'd scare everyone at work.
Cô ấy đùa rằng nếu không có **giấc ngủ làm đẹp** thì sẽ làm mọi người ở công ty sợ hãi.