아무 단어나 입력하세요!

"beautify" in Vietnamese

làm đẹptô điểm

Definition

Làm cho một vật hay một người trở nên đẹp hơn bằng cách trang trí, thay đổi diện mạo hoặc cải thiện phong cách.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Beautify’ thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản chính thức, hoặc các dự án làm đẹp. Dùng phổ biến với địa điểm, cảnh vật, ít dùng cho người trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

We want to beautify the park with flowers.

Chúng tôi muốn **làm đẹp** công viên bằng hoa.

People beautify their homes for holidays.

Mọi người **trang trí** nhà cửa vào dịp lễ.

The city launched a campaign to beautify public spaces.

Thành phố đã khởi động chiến dịch **làm đẹp** các không gian công cộng.

A fresh coat of paint can really beautify your room.

Một lớp sơn mới có thể thực sự **làm đẹp** căn phòng của bạn.

They're planting trees along the streets to beautify the neighborhood.

Họ đang trồng cây dọc các con phố để **làm đẹp** khu phố.

Small details like curtains and pillows can beautify any space.

Những chi tiết nhỏ như rèm và gối cũng có thể **làm đẹp** bất kỳ không gian nào.