"beautiful" in Vietnamese
Definition
Mang lại cảm giác dễ chịu, đặc biệt là về mặt thị giác. Thường dùng để mô tả người, cảnh vật hoặc điều gì đó hấp dẫn, thu hút.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật. Thường đi cùng từ như 'ngày', 'người', 'nơi chốn'. Không nên dùng cho vật dụng thông thường, hãy dùng 'tốt' hoặc 'dễ chịu'. Có thể chỉ về cả vẻ đẹp bên trong hoặc cảm xúc, trải nghiệm.
Examples
She has a beautiful smile.
Cô ấy có nụ cười **đẹp**.
What a beautiful day it is today!
Hôm nay quả là một ngày **đẹp**!
They live in a beautiful house near the beach.
Họ sống trong một ngôi nhà **đẹp** gần bãi biển.
That sunset was absolutely beautiful.
Hoàng hôn đó thật sự **đẹp** tuyệt vời.
She's a beautiful person both inside and out.
Cô ấy là một người **đẹp** cả bên ngoài lẫn tâm hồn.
You have a beautiful way of telling stories.
Bạn có cách kể chuyện rất **đẹp**.