아무 단어나 입력하세요!

"beauteous" in Vietnamese

diễm lệmỹ lệ (thi ca/văn chương)

Definition

Từ này dùng trong thơ ca hoặc văn chương để chỉ điều gì đó vô cùng đẹp, thường dùng cho con người, cảnh sắc, hoặc sự vật một cách lãng mạn hoặc cổ điển.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất trang trọng và thơ mộng; hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu ở thơ văn hay muốn tạo cảm xúc lãng mạn, cổ điển.

Examples

The garden looked beauteous in the morning light.

Khu vườn trông thật **diễm lệ** dưới ánh sáng ban mai.

She wore a beauteous dress to the ball.

Cô ấy mặc một chiếc váy **diễm lệ** đến dạ hội.

A beauteous view stretched before us.

Một khung cảnh **mỹ lệ** hiện ra trước mắt chúng tôi.

The poet praised the beauteous moon in his verses.

Nhà thơ ca ngợi vầng trăng **diễm lệ** trong câu thơ của mình.

Many old tales speak of a beauteous princess rescued by a brave knight.

Nhiều câu chuyện cổ kể về một nàng công chúa **diễm lệ** được hiệp sĩ dũng cảm cứu thoát.

He gazed at the beauteous landscape, lost in thought.

Anh ấy ngắm nhìn khung cảnh **mỹ lệ**, chìm trong suy nghĩ.