아무 단어나 입력하세요!

"beater" in Vietnamese

dụng cụ đánh trứngxe cũ nát (tiếng lóng)

Definition

‘Beater’ là dụng cụ dùng để đánh trứng hoặc trộn bột; ngoài ra, trong tiếng lóng Mỹ, từ này còn chỉ chiếc xe cũ kỹ vẫn còn sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Egg beater' chỉ loại dụng cụ đánh trứng. Nếu nói về xe cũ ('drive a beater'), đó là tiếng lóng, thường dùng ở Mỹ – cần chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa.

Examples

Use the beater to mix the eggs.

Dùng **dụng cụ đánh trứng** để trộn trứng.

My dad drives a beater to work every day.

Bố tôi đi làm mỗi ngày bằng chiếc **xe cũ nát**.

The cake batter was smooth after using the beater.

Bột bánh đã mịn sau khi dùng **dụng cụ đánh trứng**.

I can’t believe his old beater still runs after all these years.

Không thể tin được chiếc **xe cũ nát** của anh ấy vẫn chạy sau bao năm.

If you don’t have an electric mixer, a hand beater will work just fine.

Nếu không có máy trộn điện, **dụng cụ đánh trứng** cầm tay cũng đủ tốt.

He bought a new car because his old beater finally broke down for good.

Anh ấy mua xe mới vì chiếc **xe cũ nát** của mình cuối cùng cũng hỏng hẳn.