"beat your head against the wall" in Vietnamese
Definition
Liên tục cố gắng làm điều gì đó nhưng không thành công vì nó quá khó hoặc không thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng ẩn dụ cho nỗ lực vô ích hoặc bế tắc. Không dùng khi nói về hành động thực tế.
Examples
Trying to solve this puzzle feels like beating your head against the wall.
Cố gắng giải câu đố này giống như đang **đập đầu vào tường**.
If you keep arguing with him, you're just beating your head against the wall.
Nếu bạn cứ cãi nhau với anh ấy thì cũng chỉ như **đập đầu vào tường** thôi.
She realized she was beating her head against the wall trying to fix the old TV.
Cô ấy nhận ra mình đang **đập đầu vào tường** khi cố sửa chiếc TV cũ.
Honestly, trying to get them to change their minds is just beating your head against the wall.
Thật lòng, cố thuyết phục họ thay đổi ý chỉ là **đập đầu vào tường**.
I tried fixing the printer all afternoon and finally gave up—it was like beating my head against the wall.
Tôi cố sửa máy in cả buổi chiều và cuối cùng phải bỏ cuộc—cảm giác như đang **đập đầu vào tường**.
Sometimes teaching teenagers can feel like you're just beating your head against the wall, but you have to keep trying.
Đôi khi dạy thiếu niên có thể cảm thấy như đang **đập đầu vào tường**, nhưng bạn phải tiếp tục cố gắng.