아무 단어나 입력하세요!

"beat to" in Vietnamese

làm trướclàm gì đó nhanh hơn ai đó

Definition

Làm hoặc đạt được điều gì đó trước người khác, thường dùng khi bạn hoàn thành một việc trước ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, hay dùng với tên người hoặc đại từ ('beat her to it'). Dùng cho việc thường ngày chứ không phải trong các cuộc thi chính thức.

Examples

I beat my friend to the bus stop.

Tôi **đến** trạm xe buýt **trước** bạn tôi.

She wanted to answer, but I beat her to it.

Cô ấy muốn trả lời nhưng tôi đã **làm trước**.

You have to be quick if you want to beat me to the last cookie.

Bạn phải nhanh nếu muốn **lấy trước** tôi chiếc bánh quy cuối cùng.

My colleague beat me to submitting the report, so he got the credit.

Đồng nghiệp đã **nộp báo cáo trước** tôi nên anh ấy được khen.

Sorry, I was going to email you but you beat me to it!

Xin lỗi, tôi định email cho bạn nhưng bạn **làm trước tôi rồi**!

They tried to surprise me for my birthday, but I beat them to it and planned my own party.

Họ định gây bất ngờ cho sinh nhật tôi nhưng tôi đã **tự lên kế hoạch trước**.