아무 단어나 입력하세요!

"beat the hell out of" in Vietnamese

đánh cho tơi bờiđánh cho nhừ tử

Definition

Đánh ai đó một cách rất dữ dội, hoặc đánh bại ai đó một cách hoàn toàn trong cuộc thi hay tranh cãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thậm chí thô tục; chủ yếu về bạo lực, đôi khi để phóng đại một thất bại nặng nề trong thể thao.

Examples

If you start a fight with him, he will beat the hell out of you.

Nếu bạn gây sự với anh ta, anh ta sẽ **đánh cho bạn tơi bời**.

They threatened to beat the hell out of anyone who entered.

Họ dọa sẽ **đánh cho nhừ tử** bất cứ ai bước vào.

The champion beat the hell out of his opponent in the match.

Nhà vô địch **đánh cho đối thủ tơi bời** trong trận đấu.

He was so mad he wanted to beat the hell out of the guy who crashed his car.

Anh ấy tức giận đến mức muốn **đánh cho người va vào xe mình nhừ tử**.

Honestly, their team beat the hell out of us last night.

Thật lòng mà nói, đội họ hôm qua **đánh bại đội mình tơi bời**.

Don’t mess with her. She’ll beat the hell out of you without thinking twice.

Đừng dại mà gây sự với cô ấy. Cô ấy sẽ **đánh cho bạn một trận tơi bời** chẳng cần nghĩ ngợi.