아무 단어나 입력하세요!

"beat at" in Vietnamese

đánh bại ai đó ởthắng ai đó ở

Definition

Chiến thắng ai đó trong một trò chơi, hoạt động hoặc cuộc thi cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Sau 'beat at' thường là tên trò chơi hoặc hoạt động cụ thể (ví dụ: 'beat you at chess'). Dùng nhiều trong thi đấu thân thiện. Không giống 'beat' đơn thuần.

Examples

I can beat you at chess.

Tôi có thể **thắng bạn ở** cờ vua.

He always tries to beat me at video games.

Anh ấy luôn cố **đánh bại tôi ở** trò chơi điện tử.

Can you beat her at running?

Bạn có thể **thắng cô ấy ở** chạy không?

You think you can beat me at trivia? We’ll see!

Bạn nghĩ bạn có thể **đánh bại tôi ở** trivia sao? Cứ chờ xem!

No one can beat her at cooking; her food is amazing.

Không ai có thể **đánh bại cô ấy ở** nấu ăn; đồ ăn của cô ấy tuyệt vời.

They’ll never beat us at basketball with a team like that.

Với đội hình đó, họ sẽ không bao giờ **thắng chúng ta ở** bóng rổ được.