"bearers" in Vietnamese
Definition
Người mang hoặc trao cái gì đó, thường là vật quan trọng hoặc mang tính chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bearer' mang sắc thái trang trọng, xuất hiện trong ngữ cảnh lễ nghi, pháp lý hoặc khi nói về người giữ vật gì quan trọng ('bearer of good news', 'ticket bearers'). Không dùng phổ biến như 'carrier'.
Examples
The bearers carried the heavy box into the hall.
Các **người mang** đã khiêng chiếc hộp nặng vào hội trường.
All bearers of this ticket can enter the event.
Tất cả **người cầm** vé này đều có thể vào sự kiện.
The crown was placed on the bearers' cushion.
Vương miện được đặt trên chiếc gối của các **người mang**.
The medal will be awarded to the bearers of true courage.
Huy chương sẽ được trao cho các **người mang** lòng dũng cảm thực sự.
At the wedding, the ring bearers looked so adorable walking down the aisle.
Ở đám cưới, các **cậu bé mang nhẫn** trông thật dễ thương khi đi trên lối đi.
Sometimes, the bearers of bad news are not to blame for what happened.
Đôi khi, **người mang** tin xấu không phải là người có lỗi với những gì đã xảy ra.