"bear in mind that" in Vietnamese
Definition
Dùng để nhắc ai đó nhớ hoặc cân nhắc một điều quan trọng trước khi quyết định hay đánh giá.
Usage Notes (Vietnamese)
Sử dụng khi cần nhắc nhở hoặc đưa ra lời khuyên một cách lịch sự. Tương tự như 'keep in mind that', không nên dùng quá nhiều trong giao tiếp thân mật.
Examples
Bear in mind that the store closes at 8 PM.
**Hãy nhớ rằng** cửa hàng đóng cửa lúc 8 giờ tối.
Bear in mind that some people are allergic to nuts.
**Hãy lưu ý rằng** một số người bị dị ứng với các loại hạt.
Bear in mind that the exam will cover all chapters.
**Hãy nhớ rằng** bài kiểm tra sẽ bao gồm tất cả các chương.
Just bear in mind that prices may go up next month.
Chỉ cần **nhớ rằng** giá có thể tăng vào tháng tới.
When you plan your trip, bear in mind that it can snow even in April.
Khi bạn lên kế hoạch du lịch, **hãy nhớ rằng** ngay cả tháng 4 cũng có thể có tuyết.
You should bear in mind that not everyone agrees with your opinion.
Bạn nên **lưu ý rằng** không phải ai cũng đồng ý với quan điểm của bạn.