아무 단어나 입력하세요!

"beany" in Vietnamese

có vị đậucó mùi đậu

Definition

Có vị hoặc mùi giống như đậu, thường dùng để miêu tả thực phẩm hay thức uống.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'beany' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để nói về mùi hay vị, thường gặp trong đánh giá cà phê, rau củ, thực phẩm làm từ thực vật. Không dùng để miêu tả hình dạng.

Examples

This soup has a strong beany taste.

Món súp này có vị **có vị đậu** rất rõ.

The salad smells a bit beany.

Món salad này có mùi **có mùi đậu** nhẹ.

I don't like foods that taste too beany.

Tôi không thích đồ ăn có vị **có vị đậu** quá rõ.

This coffee is a bit too beany for my taste.

Cà phê này hơi quá **có vị đậu** với tôi.

Plant-based burgers can taste a little beany if they're made with a lot of beans.

Burger làm từ thực vật có thể hơi **có vị đậu** nếu dùng nhiều đậu.

Do you mind the beany flavor in soy milk, or do you like it?

Bạn có ngại vị **có vị đậu** trong sữa đậu nành không, hay bạn thích nó?