아무 단어나 입력하세요!

"beanstalk" in Vietnamese

cây đậu leo

Definition

Thân dài và mảnh của cây đậu, thường nổi tiếng trong truyện cổ tích 'Jack và cây đậu thần', nơi nó mọc lên thật cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong truyện cổ tích hoặc nói về cây đậu thật. Đôi khi chỉ người cao, gầy. Ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The beanstalk grew taller every day.

**Cây đậu leo** lớn cao hơn mỗi ngày.

A beanstalk can sometimes climb over a fence.

Một **cây đậu leo** đôi khi có thể bò qua hàng rào.

Jack climbed the giant beanstalk in the story.

Trong truyện, Jack đã trèo lên **cây đậu leo** khổng lồ.

He’s so tall and skinny, his friends call him 'Beanstalk'.

Anh ấy cao và gầy đến nỗi bạn bè gọi là '**cây đậu leo**'.

It’s amazing how fast this beanstalk has shot up since last week.

Thật ngạc nhiên, **cây đậu leo** này lớn nhanh đến vậy kể từ tuần trước.

In fairy tales, a magic beanstalk can lead to exciting adventures.

Trong truyện cổ tích, một **cây đậu leo** thần kỳ có thể dẫn đến những cuộc phiêu lưu thú vị.