아무 단어나 입력하세요!

"beaned" in Vietnamese

bị bóng đập vào đầu

Definition

Trong thể thao, đặc biệt là bóng chày, 'beaned' chỉ việc bị bóng đập trúng đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất thân mật, chủ yếu dùng trong bối cảnh thể thao Mỹ như bóng chày. Chỉ dùng cho trường hợp bị bóng bay trúng đầu, không phải va chạm thông thường.

Examples

The player was beaned by a fast ball.

Cầu thủ đó đã bị **bóng đập vào đầu** bởi một cú ném nhanh.

He got beaned during the game and had to leave.

Anh ấy đã **bị bóng đập vào đầu** trong trận đấu và phải rời khỏi sân.

If you get beaned, you should see a doctor.

Nếu bạn **bị bóng đập vào đầu**, nên đến gặp bác sĩ.

He didn’t even see the pitch coming before he got beaned.

Anh ấy còn chưa kịp nhìn thấy quả bóng thì đã **bị đập vào đầu** rồi.

I can't believe he actually got beaned twice in one inning!

Không thể tin được anh ấy đã **bị bóng đập vào đầu** hai lần chỉ trong một lượt!

After he got beaned, the crowd gasped and the coach ran onto the field.

Sau khi anh ấy **bị bóng đập vào đầu**, khán giả đã ồ lên và huấn luyện viên chạy vào sân.