"beamish" in Vietnamese
Definition
Chỉ người vui tươi, rạng rỡ, năng động với nụ cười tươi hoặc vẻ mặt tràn đầy hạnh phúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái văn học, thơ ca; không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường mô tả sự rực rỡ, hạnh phúc hiện rõ trên khuôn mặt.
Examples
The beamish child smiled at everyone.
Đứa trẻ **rạng rỡ** mỉm cười với mọi người.
She gave a beamish look during the celebration.
Cô ấy đã nhìn với vẻ mặt **rạng rỡ** trong buổi lễ.
His beamish personality made friends easily.
Tính cách **rạng rỡ** của anh ấy làm quen bạn rất dễ dàng.
With a beamish grin, she accepted the award on stage.
Với nụ cười **rạng rỡ**, cô ấy nhận giải trên sân khấu.
He always has that beamish expression when he talks about his travels.
Cứ nhắc tới chuyến du lịch, anh ấy lại có biểu cảm **rạng rỡ** như vậy.
Even on tough days, her beamish spirit lights up the room.
Ngay cả trong những ngày khó khăn, tinh thần **rạng rỡ** của cô ấy cũng làm căn phòng bừng sáng.