아무 단어나 입력하세요!

"beaky" in Vietnamese

có mỏgiống mỏ

Definition

Dùng để mô tả thứ gì đó giống mỏ chim, đặc biệt là cái mũi dài hoặc cong.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang tính thân mật hoặc hài hước, dùng cho mũi nhiều hơn, đôi khi cho chim hoặc vật gì có hình dáng giống mỏ.

Examples

He has a beaky nose.

Anh ấy có cái mũi **có mỏ**.

That parrot is very beaky.

Con vẹt đó trông rất **có mỏ**.

The statue has a beaky face.

Bức tượng đó có khuôn mặt **giống mỏ**.

People say I look kind of beaky, but I don't mind.

Mọi người nói tôi hơi **có mỏ**, nhưng tôi không bận tâm.

Her glasses made her look even more beaky than usual.

Kính của cô ấy làm cô ấy trông càng **có mỏ** hơn bình thường.

That's a really beaky hat—almost like a bird!

Đó là một chiếc mũ **có mỏ** thật sự—gần như một con chim!