아무 단어나 입력하세요!

"be to do with" in Vietnamese

liên quan đếncó liên hệ với

Definition

Cụm từ này dùng để nói rằng một điều gì đó có liên quan hoặc kết nối với điều khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói và tiếng Anh Anh. Tránh dùng trong văn bản trang trọng. Thường gặp trong các cụm như 'không liên quan' hoặc 'liên quan đến'.

Examples

My question is to do with the homework.

Câu hỏi của tôi **liên quan đến** bài tập về nhà.

This film is to do with World War II.

Bộ phim này **liên quan đến** Thế chiến thứ hai.

His job is to do with computers.

Công việc của anh ấy **liên quan đến** máy tính.

All these problems are to do with money.

Tất cả những vấn đề này **đều liên quan đến** tiền bạc.

If it’s to do with the project, talk to Sarah.

Nếu nó **liên quan đến** dự án, hãy nói chuyện với Sarah.

What’s that got to do with me?

Điều đó **liên quan gì đến** tôi?