"be there or be square" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói vui để mời ai đó tham gia, hàm ý nếu không đến thì sẽ bỏ lỡ điều thú vị hoặc bị xem là không sành điệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi rủ bạn bè đi sự kiện vui; mang tính hài hước và không trang trọng. Cách diễn đạt hơi “cũ” một chút nhưng vẫn phổ biến trong các cuộc trò chuyện vui vẻ.
Examples
We're having a party Friday night — be there or be square!
Tối thứ sáu này tụi mình tổ chức tiệc đó — **nhớ đến nha, nếu không sẽ bị lạc hậu đó**!
Don't miss the concert — be there or be square!
Đừng bỏ lỡ buổi hòa nhạc — **nhớ đến nha, nếu không sẽ bị lạc hậu đó**!
We're watching the game at my place. Be there or be square!
Xem bóng ở nhà tớ nè. **Nhớ đến nha, nếu không sẽ bị lạc hậu đó**!
The party won't be the same without you, so be there or be square!
Thiếu bạn buổi tiệc không vui đâu, nên **nhớ đến nha, nếu không sẽ bị lạc hậu đó**!
Everyone's coming to the barbecue — be there or be square!
Ai cũng sẽ đến tiệc nướng — **nhớ đến nha, nếu không sẽ bị lạc hậu đó**!
We're hitting the beach this Saturday — be there or be square!
Thứ bảy này tụi mình ra biển nha — **nhớ đến nha, nếu không sẽ bị lạc hậu đó**!