아무 단어나 입력하세요!

"be taken with" in Vietnamese

bị thu hútbị ấn tượngbị cuốn hút

Definition

Cảm thấy rất ấn tượng, thích thú hoặc bị hấp dẫn bởi ai đó hoặc điều gì đó, thường là một cách bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc khi muốn diễn đạt sự ngưỡng mộ, cảm xúc tích cực. Sau 'taken' là 'with', không phải 'by'. Dùng được cho cả người và vật.

Examples

I was taken with her smile.

Tôi **bị thu hút** bởi nụ cười của cô ấy.

We were taken with the idea of visiting Japan.

Chúng tôi **bị ấn tượng** bởi ý tưởng đến thăm Nhật Bản.

She was taken with the new painting in the gallery.

Cô ấy **bị thu hút** bởi bức tranh mới trong phòng trưng bày.

He was really taken with the story she told at dinner.

Anh ấy **thực sự bị ấn tượng** bởi câu chuyện cô ấy kể trong bữa tối.

I wasn't sure at first, but I quickly became taken with the little town.

Ban đầu tôi không chắc chắn, nhưng tôi đã nhanh chóng **bị cuốn hút** bởi thị trấn nhỏ đó.

She could see he was taken with her right away.

Cô ấy nhận ra anh ấy **bị thu hút** bởi mình ngay lập tức.