"be taken with" in Indonesian
Definition
Bỗng nhiên cảm thấy rất ấn tượng, thích hoặc bị thu hút bởi ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Indonesian)
Thường mang sắc thái trang trọng, dùng để diễn đạt cảm xúc tích cực hoặc sự ngưỡng mộ. Sau 'taken' phải là 'with', không dùng 'by', và có thể nói về người hoặc vật.
Examples
I was taken with her smile.
Tôi **bị cuốn hút** bởi nụ cười của cô ấy.
We were taken with the idea of visiting Japan.
Chúng tôi **bị cuốn hút** bởi ý tưởng đi Nhật Bản.
She was taken with the new painting in the gallery.
Cô ấy **bị cuốn hút** bởi bức tranh mới trong phòng tranh.
He was really taken with the story she told at dinner.
Anh ấy **rất ấn tượng** với câu chuyện cô ấy kể trong bữa tối.
I wasn't sure at first, but I quickly became taken with the little town.
Ban đầu tôi không chắc, nhưng tôi nhanh chóng **bị thu hút** bởi thị trấn nhỏ ấy.
She could see he was taken with her right away.
Cô ấy nhận ra anh ấy **bị thu hút** bởi mình ngay từ đầu.