"be taken ill" in Vietnamese
Definition
Bị ngã bệnh, trở nên ốm yếu một cách đột ngột, thường không có dấu hiệu báo trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh báo cáo, không phổ biến trong nói chuyện hàng ngày. Có thể thay thế bằng 'bị ốm' khi nói chuyện thân mật.
Examples
He was taken ill during the meeting.
Anh ấy **bị ốm đột ngột** trong cuộc họp.
If you are taken ill at work, tell your boss right away.
Nếu bạn **bị ốm đột ngột** ở cơ quan, hãy báo ngay cho sếp của bạn.
My mother was taken ill last night, so we called the doctor.
Đêm qua mẹ tôi **bị ốm đột ngột**, nên chúng tôi gọi bác sĩ.
Halfway through the trip, I was taken ill and had to go to the hospital.
Giữa chuyến đi, tôi **bị ốm đột ngột** và phải vào bệnh viện.
The speaker was taken ill and couldn’t finish his presentation.
Diễn giả **bị ốm đột ngột** nên không thể hoàn thành bài thuyết trình.
She was taken ill so suddenly that nobody knew what to do.
Cô ấy **bị ốm đột ngột** đến mức không ai biết phải làm gì.